阿爸阿爸
🌐 语言
▾
首页
北京
成都
重庆
济南
上海
天津
气象科普
世界台风
国内台风
世界时钟
首页
›
全球天气
›
城市目录
›
越南
越南城市天气
点击城市查看实时天气与 16 天预报
🌍 天气首页
📋 城市目录
🔍 城市搜索
🏙️ 越南城市列表
按人口排序
胡志明
Ho Chi Minh City
河内
Hanoi
海防
Haiphong
芹苴
Cần Thơ
顺化
Huế
承天顺化
岘港
Da Nang
边和
Biên Hòa
同奈
清化
Thanh Hóa
荣市
Vinh
乂安
Thuận An
Thuận An
胡志明
芽庄
Nha Trang
庆和
Chợ Lớn
Chợ Lớn
胡志明
Bình Thạnh
Bình Thạnh
胡志明
Thủ Đức
Thủ Đức
胡志明
归仁
Qui Nhon
嘉莱
头顿
Vũng Tàu
胡志明
Dĩ An
Dĩ An
胡志明
迪石
Rạch Giá
安江
北江
Bắc Giang
北宁
南定
Nam Định
宁平
邦美蜀
Buôn Ma Thuột
多乐
Thái Nguyên
Thái Nguyên
太原
Việt Trì
Việt Trì
富寿
Quận Mười
Quận Mười
胡志明
土龙木
Thủ Dầu Một
胡志明
Đống Đa
Đống Đa
河内
Bến Cát
Bến Cát
胡志明
Long Bien
Long Bien
河内
Bắc Từ Liêm
Bắc Từ Liêm
河内
Quận Mười Một
Quận Mười Một
胡志明
Gia Lâm
Gia Lâm
河内
An Nhơn
An Nhơn
嘉莱
Hai Bà Trưng
Hai Bà Trưng
河内
义山
Nghi Sơn
清化
富国岛
Phu Quoc
安江
Thanh Xuân
Thanh Xuân
河内
Cầu Giấy
Cầu Giấy
河内
北宁
Bắc Ninh
Phú Mỹ
Phú Mỹ
胡志明
龙川
Long Xuyên
安江
Ba Vì
Ba Vì
河内
广义
Quảng Ngãi
Quang Ngai
Quận Sáu
Quận Sáu
胡志明
Mỹ Tho
Mỹ Tho
同塔
下龙
Hạ Long
广宁
河静
Hà Tĩnh
Ðà Lạt
Ðà Lạt
林同
春禄
Xuân Lộc
同奈
Thị Trấn Đông Triều
Thị Trấn Đông Triều
广宁
Hải Dương
Hải Dương
海防
Thành Phố Bà Rịa
Thành Phố Bà Rịa
胡志明
Phổ Yên
Phổ Yên
太原
山西
Sơn Tây
河内
Ninh Hòa
Ninh Hòa
庆和
潘切
Phan Thiết
林同
Điện Bàn
Điện Bàn
岘港
金瓯
Cà Mau
Ba Dinh
Ba Dinh
河内
Sóc Trăng
Sóc Trăng
芹苴
Chí Linh
Chí Linh
海防
Quận Ba
Quận Ba
胡志明
新安
Tân An
西宁
沙沥
Sa Dec
同塔
Cao Lãnh
Cao Lãnh
同塔
潘郎-塔占
Phan Rang-Tháp Chàm
庆和
Việt Yên
Việt Yên
北宁
昆嵩
Kon Tum
Thanh Khê
Thanh Khê
岘港
谅山
Lạng Sơn
Thuận Thanh
Thuận Thanh
北宁
Quận Bốn
Quận Bốn
胡志明
锦普
Cẩm Phả
广宁
Quận Năm
Quận Năm
胡志明
Vĩnh Châu
Vĩnh Châu
芹苴
Phúc Yên
Phúc Yên
富寿
富国
Phú Quốc
安江
Thị Trấn Đại Từ
Thị Trấn Đại Từ
太原
Tân Châu
Tân Châu
安江
Long Khánh
Long Khánh
同奈
保禄
Bảo Lộc
林同
Tây Hồ
Tây Hồ
河内
Đồng Xoài
Đồng Xoài
同奈
三岐
Tam Kỳ
岘港
Ðông Hà
Ðông Hà
广治
Trảng Bàng
Trảng Bàng
西宁
Đưc Trọng
Đưc Trọng
林同
罗夷
La Gi
林同
茶荣
Trà Vinh
Thốt Nốt
Thốt Nốt
芹苴
Bạc Liêu
Bạc Liêu
Ca Mau
绥和
Tuy Hòa
Dak Lak
Đức Phổ
Đức Phổ
Quang Ngai
Thị Trấn Thuận Châu
Thị Trấn Thuận Châu
山罗
芹湥
Cần Giuộc
西宁
奇英
Kỳ Anh
河静
Hòa Thành
Hòa Thành
西宁
金兰
Cam Ranh
庆和
Giá Rai
Giá Rai
Ca Mau
Huyện Lâm Hà
Huyện Lâm Hà
林同
Tịnh Biên
Tịnh Biên
安江
Cai Lậy
Cai Lậy
同塔
Vĩnh Long
Vĩnh Long
Vinh Long
Phủ Lý
Phủ Lý
宁平
Tương Mai
Tương Mai
河内
Hoàn Kiếm
Hoàn Kiếm
河内
锦普矿区
Cẩm Phả Mines
广宁
西宁
Tây Ninh
同海
Đồng Hới
广治
Quận Đức Thịnh
Quận Đức Thịnh
Hải Châu
Hải Châu
岘港
老街
Lào Cai
Lao Cai
Sầm Sơn
Sầm Sơn
清化
Ô Môn
Ô Môn
芹苴
Thành phố Sông Công
Thành phố Sông Công
太原
Buôn Hồ
Buôn Hồ
Dak Lak
Chũ
Chũ
北宁
槟椥
Bến Tre
Chơn Thành
Chơn Thành
同奈
Bồ Đề
Bồ Đề
河内
Hòa Cường
Hòa Cường
岘港
Vĩnh Yên
Vĩnh Yên
富寿
Bắc Quang
Bắc Quang
Tuyen Quang
Hưng Yên
Hưng Yên
Hưng Yên Province
Kiến An
Kiến An
海防
Cờ Đỏ
Cờ Đỏ
芹苴
Mỹ Hào
Mỹ Hào
Hưng Yên Province
Phong Điền
Phong Điền
承天顺化
波来古
Pleiku
嘉莱
Bình Thủy
Bình Thủy
芹苴
Hoàng Mai
Hoàng Mai
乂安
Gò Vấp
Gò Vấp
胡志明
Thới Lai
Thới Lai
芹苴
芒街
Móng Cái
广宁
安荣
Yên Vinh
乂安
Ba Đồn
Ba Đồn
广治
山罗
Sơn La
和平
Hòa Bình
富寿
Tuyên Quang
Tuyên Quang
Tuyen Quang
Ngã Bảy
Ngã Bảy
芹苴
Hồng Ngự
Hồng Ngự
同塔
安沛
Yên Bái
Lao Cai
河仙
Hà Tiên
安江
中文
|
繁體中文
|
日本語
|
한국어
|
Indonesia
|
ไทย
|
Tiếng Việt
|
Bahasa Melayu
|
Filipino
|
हिन्दी
|
বাংলা
|
اردو
|
العربية
|
فارسی
|
Türkçe
|
עברית
|
English
|
Español
|
Português
|
Français
|
Deutsch
|
Italiano
|
Nederlands
|
Svenska
|
Русский
|
Polski
|
Čeština
|
Magyar
|
Ελληνικά